| Nguyên liệu | A234 WPB CT20 Q235 |
|---|---|
| Màu | Đen trắng |
| Bưu kiện | Pallet gỗ |
| Tiêu chuẩn | ANSI JIS DIN GOST |
| độ dày | sch20,40,80,160 XS |
| Nguyên liệu | Thép carbon |
|---|---|
| Màu | đen vàng đỏ |
| Tiêu chuẩn | ANSI B16.5 |
| Loại | Mặt bích trượt, Mặt bích cổ hàn, Mặt bích mù |
| Bưu kiện | vỏ gỗ, pallet gỗ |
| Nguyên liệu | thép carbon, thép không gỉ |
|---|---|
| Tên sản phẩm | thép tiêu chuẩn ansi Q235 lắp ống hàn đối đầu mặt bích ống |
| Loại | lắp đường ống |
| Bưu kiện | vỏ gỗ |
| xử lý bề mặt | Dầu chống gỉ, Đen, Vàng, Mạ kẽm |
| Nguyên liệu | thép carbon, thép không gỉ |
|---|---|
| Tên sản phẩm | gost thép tiêu chuẩn st20 tấm lắp tấm mặt bích hàn |
| Loại | lắp đường ống |
| Bưu kiện | vỏ gỗ |
| xử lý bề mặt | Dầu chống gỉ, Đen, Vàng, Mạ kẽm |
| Tên sản phẩm | Khuỷu tay bằng thép tiêu chuẩn 4 inch JIS SGP Khuỷu tay bằng thép carbon |
|---|---|
| Nguyên liệu | Thép Carbon Ct.20 Thép không rỉ 304 321 |
| Hàng hiệu | HANGXIN |
| Bức tranh | Dầu chống gỉ, màu đen hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Kích thước | DN15-DN2000 |
| Nguyên liệu | thép carbon, thép không gỉ |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích thép carbon tấm thép không gỉ DIN ANSI 150LB PN16 |
| Loại | lắp đường ống |
| Bưu kiện | vỏ gỗ |
| xử lý bề mặt | Dầu chống gỉ, Đen, Vàng, Mạ kẽm |
| Nguyên liệu | thép carbon, thép không gỉ |
|---|---|
| Tên sản phẩm | DIN Pn10 Pn16 Thép carbon Trượt trên mặt bích Wn Trượt trên mặt bích hàn Kích thước tấm mù |
| Loại | lắp đường ống |
| Bưu kiện | vỏ gỗ |
| xử lý bề mặt | Dầu chống gỉ, Đen, Vàng, Mạ kẽm |
| Tên sản phẩm | Phụ kiện hàn khuỷu tay bằng thép tiêu chuẩn GOST Khuỷu tay TEE CAP |
|---|---|
| Nguyên liệu | Thép Carbon Ct.20 Thép không rỉ 304 321 |
| Hàng hiệu | HANGXIN |
| Bức tranh | Dầu chống gỉ, màu đen hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Kích thước | DN15-DN2000 |
| Nguyên liệu | Thép carbon, thép không gỉ |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | BS4504 , ANSI , GOST , EN1092 , ,JIS |
| Màu | Đen, Vàng, Trắng |
| xử lý bề mặt | Sơn đen, dầu chống gỉ |
| chi tiết đóng gói | vỏ gỗ |
| Nguyên liệu | 304.316.304L,316L |
|---|---|
| Loại | cổ hàn, trượt trên, tấm, mù, mặt bích |
| Bưu kiện | Vỏ gỗ, pallet |
| chi tiết đóng gói | vỏ gỗ |
| Thời gian giao hàng | 20-25 ngày |